gảy móng tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ/Động từ): Diễn tả việc làm một điều gì đó một cách rất dễ dàng, nhanh chóng, không tốn nhiều công sức, giống như động tác gảy nhẹ một cái móng tay.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính so sánh, ước lệ để nhấn mạnh mức độ dễ dàng của công việc.
- Có thể đứng độc lập như một cụm tính từ ("việc gảy móng tay") hoặc kết hợp với các động từ như "là", "chỉ là", "cũng xong".
Biến thể và từ gần giống
- Dễ như trở bàn tay: Cũng có nghĩa là rất dễ dàng.
- Dễ như ăn kẹo: Cách nói khác về việc cực kỳ dễ làm.
- Chuyện nhỏ: Việc không đáng kể, dễ giải quyết.
Từ đồng nghĩa
- Dễ dàng
- Đơn giản
- Nhẹ nhàng
- Dễ ợt (khẩu ngữ)
Từ trái nghĩa
- Khó khăn
- Gian nan
- Vất vả
- Khó nhọc
Thành ngữ liên quan
- Một nốt nhạc: Cũng dùng để ví von việc làm nhanh chóng, dễ dàng (xuất phát từ việc đánh đàn).
- Trong chớp mắt: Rất nhanh, ngay lập tức (nhấn mạnh tốc độ hơn là độ khó).
- Làm được một cách dễ dàng nhanh chóng: Việc như thế thì gảy móng tay cũng xong.